Chỉ Sang Trái! Hướng sự chú ý với biểu tượng Ngón Chỉ Trái, một biểu tượng của hướng đi.
Biểu tượng Ngón Chỉ Trái là hình ảnh bàn tay với ngón trỏ chỉ sang trái, biểu thị hướng. Biểu tượng Ngón Chỉ Trái thường được sử dụng để chỉ ra hoặc nhấn mạnh điều gì đó ở bên trái. Nếu ai đó gửi cho bạn một emoji 👈, có thể họ đang hướng sự chú ý của bạn đến điều gì đó ở bên trái hoặc chỉ ra hướng đi.
The 👈 Backhand Index Pointing Left emoji represents a hand gesture used to direct attention or indicate a specific direction.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 👈 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 👈 ngón chỉ trái được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 👈 ngón chỉ trái thuộc danh mục Con Người & Cơ Thể, cụ thể là trong danh mục phụ Cử Chỉ Ngón Tay.
Represents deliberately ignoring what someone is saying while pointing at your uninterested expression. The ultimate "I am not listening to you" combo when conversation becomes tedious.
The shy, nervous gesture of pressing fingers together. Used when asking for something timidly, flirting bashfully, or expressing vulnerable cute energy.
| Tên Unicode | White Left Pointing Backhand Index |
| Tên Apple | Backhand Index Finger Pointing Left |
| Còn Gọi Là | Pointing Left |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F448 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128072 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f448 |
| Nhóm | 🧑🚒 Con Người & Cơ Thể |
| Nhóm Phụ | ☝️ Cử Chỉ Ngón Tay |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | White Left Pointing Backhand Index |
| Tên Apple | Backhand Index Finger Pointing Left |
| Còn Gọi Là | Pointing Left |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F448 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128072 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f448 |
| Nhóm | 🧑🚒 Con Người & Cơ Thể |
| Nhóm Phụ | ☝️ Cử Chỉ Ngón Tay |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |