Tôi Yêu Bạn! Thể hiện tình cảm của bạn với biểu tượng Cử Chỉ Yêu Thương, một biểu tượng của tình yêu và sự quan tâm.
Biểu tượng Cử Chỉ Yêu Thương là hình ảnh bàn tay với ngón cái, ngón trỏ và ngón út giơ lên, thể hiện 'Tôi yêu bạn' trong Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ. Biểu tượng Cử Chỉ Yêu Thương thường được sử dụng để bày tỏ tình yêu, sự quan tâm, hoặc sự đánh giá cao. Nếu ai đó gửi cho bạn một emoji 🤟, có lẽ họ đang bày tỏ tình yêu, thể hiện sự quan tâm, hoặc gửi đi những cảm xúc tích cực.
Biểu tượng "Yêu bạn" 🤟 đại diện cho ký hiệu tay tượng trưng cho "Tôi yêu bạn", thể hiện tình cảm và sự quan tâm đến người nhận.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 🤟 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 🤟 cử chỉ yêu thương được giới thiệu trong Emoji E5.0 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 🤟 cử chỉ yêu thương thuộc danh mục Con Người & Cơ Thể, cụ thể là trong danh mục phụ Cử chỉ tay một phần.
Cử chỉ "yêu bạn" (love-you gesture) có ngón cái, ngón trỏ và ngón út giơ lên (ký hiệu ILY trong Ngôn ngữ Ký hiệu Mỹ). Còn biểu tượng "sừng quỷ" (sign of the horns) chỉ có ngón trỏ và ngón út giơ lên, ngón cái gập vào. Cử chỉ "yêu bạn" có nghĩa là "tôi yêu bạn" trong ASL, trong khi "sừng quỷ" thường đại diện cho nhạc rock hoặc sự nổi loạn.
| Tên Unicode | I Love You Hand Sign |
| Tên Apple | Love-You Gesture |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F91F |
| Số Thập Phân Unicode | U+129311 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f91f |
| Nhóm | 🧑🚒 Con Người & Cơ Thể |
| Nhóm Phụ | 👌 Cử chỉ tay một phần |
| Đề Xuất | L2/16-308 |
| Phiên Bản Unicode | 10.0 | 2017 |
| Phiên Bản Emoji | 5.0 | 2017 |
| Tên Unicode | I Love You Hand Sign |
| Tên Apple | Love-You Gesture |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F91F |
| Số Thập Phân Unicode | U+129311 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f91f |
| Nhóm | 🧑🚒 Con Người & Cơ Thể |
| Nhóm Phụ | 👌 Cử chỉ tay một phần |
| Đề Xuất | L2/16-308 |
| Phiên Bản Unicode | 10.0 | 2017 |
| Phiên Bản Emoji | 5.0 | 2017 |