Lộng lẫy! Thể hiện phong cách của bạn với biểu tượng Sơn Móng Tay, một biểu tượng của làm đẹp và chăm sóc bản thân.
Một bàn tay với các ngón tay xoè ra và đang được sơn móng, thể hiện ý niệm lộng lẫy hoặc chăm sóc bản thân. Biểu tượng Sơn Móng Tay 💅 thường được dùng để diễn tả làm đẹp, chăm sóc bản thân, hoặc chuẩn bị. Nếu ai đó gửi cho bạn biểu tượng 💅, có thể họ đang nói về quy trình làm đẹp, chuẩn bị sẵn sàng, hoặc cảm thấy lộng lẫy.
The 💅 Nail Polish emoji represents the application of nail polish, a common cosmetic and self-care activity. It symbolizes personal style, grooming, and self-expression.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 💅 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 💅 sơn móng tay được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 💅 sơn móng tay thuộc danh mục Con Người & Cơ Thể, cụ thể là trong danh mục phụ Tay và Đạo Cụ.
The nail polish emoji often conveys sassiness, self-care, unbothered confidence, or treating oneself. The gesture of painting nails while someone talks implies casualness or indifference. It is frequently used to express "I do not care what others think" or celebrating personal wins.
Biểu cảm tự tin, đầy kiêu hãnh khi cảm thấy mình thật tuyệt vời. Dùng khi bạn tự hào về bản thân, không bận tâm đến những kẻ ghen ghét, hay đơn giản là đang tỏa ra khí chất 'nhân vật chính'.
| Tên Unicode | Nail Polish |
| Tên Apple | Nail Polish |
| Còn Gọi Là | Fingers, Manicure, Nonchalant |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F485 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128133 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f485 |
| Nhóm | 🧑🚒 Con Người & Cơ Thể |
| Nhóm Phụ | ✍️ Tay và Đạo Cụ |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Nail Polish |
| Tên Apple | Nail Polish |
| Còn Gọi Là | Fingers, Manicure, Nonchalant |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F485 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128133 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f485 |
| Nhóm | 🧑🚒 Con Người & Cơ Thể |
| Nhóm Phụ | ✍️ Tay và Đạo Cụ |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |