Tình yêu hoàng gia! Chia sẻ tình cảm cao quý của bạn với biểu tượng Trái Tim Tím, một biểu tượng của sự sang trọng và tình yêu sâu sắc.
Một trái tim màu tím, truyền tải cảm giác cao quý và tình cảm sâu sắc. Biểu tượng Trái Tim Tím thường được sử dụng để thể hiện tình yêu, sự sang trọng và những cảm xúc sâu sắc. Nếu ai đó gửi cho bạn biểu tượng 💜, điều đó có thể có nghĩa là họ đang bày tỏ tình yêu sâu đậm hoặc thể hiện một cảm giác cao quý và sang trọng trong tình cảm của họ.
Biểu tượng Trái Tim Tím 💜 đại diện cho tình cảm và tình yêu sâu sắc, tinh tế. Đây là một cách tinh tế hơn để thể hiện sự quan tâm và trân trọng so với các biểu tượng trái tim khác.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 💜 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 💜 trái tim tím được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 💜 trái tim tím thuộc danh mục Mặt Cười & Cảm Xúc, cụ thể là trong danh mục phụ Trái Tim.
Thành viên BTS, V (Kim Taehyung), đã đặt ra cụm từ "I purple you" (Tôi yêu bạn màu tím) vào năm 2016, giải thích rằng màu tím là màu cuối cùng của cầu vồng, tượng trưng cho sự tin tưởng và tình yêu sẽ kéo dài mãi mãi. Điều này đã khiến trái tim màu tím trở thành biểu tượng không chính thức của cộng đồng ARMY BTS trên toàn thế giới.
Mặc dù cùng chung một màu sắc, biểu tượng này không được thiết kế để đại diện cho huân chương quân đội. Tuy nhiên, một số người Mỹ sử dụng nó vào Ngày Cựu chiến binh hoặc Ngày Tưởng niệm để vinh danh những người lính bị thương hoặc đã hy sinh. Ngữ cảnh sẽ quyết định xem nó ám chỉ đến huân chương hay tình cảm yêu mến chung với màu tím.
| Tên Unicode | Purple Heart |
| Tên Apple | Purple Heart |
| Còn Gọi Là | BTS Emoji |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F49C |
| Số Thập Phân Unicode | U+128156 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f49c |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | ❤️ Trái Tim |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Purple Heart |
| Tên Apple | Purple Heart |
| Còn Gọi Là | BTS Emoji |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F49C |
| Số Thập Phân Unicode | U+128156 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f49c |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | ❤️ Trái Tim |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |