Quay Lại! Di chuyển về sau vôi Nút Quay Lại, môi hênh dauh di chuyển ngược.
Môi sam-gok cêng trái. Nút Quay Lại bae'ôi haenh dauh canh quay lại hoặc di chuyển về sau. Nếu noh hŏi ◀️, môi canh gợi ý quay lại, xem lại, hoặc trở về.
The ◀️ Reverse Button emoji represents or means going backward, reversing direction, or revisiting previous information or content.
Ciengz daengz ◀️ emoji haenq, youq gwnz boux haenq, youq ndaw clipboard. Nde youq ndaw ndaw haenq - haenq gwnz, haenq social media, haenq document, haenq app daengz emoji.
◀️ nút quay lại emoji daengz Emoji E0.6 haenq, haenq ndaw iOS, Android, Windows, macOS gwnz.
◀️ nút quay lại emoji ndaw Simbold cizgoj, ndaw Tunhwae lwgnyez subcizgoj.
| Unicode 名称 | Black Left-Pointing Triangle |
| Apple 名称 | Left-Pointing Triangle |
| 也称为 | Left Triangle |
| Unicode 十六进制 | U+25C0 U+FE0F |
| Unicode 十进制 | U+9664 U+65039 |
| 转义序列 | \u25c0 \ufe0f |
| 群组 | ㊗️ Simbold |
| 子群组 | 🔊 Tunhwae lwgnyez |
| 提议 | L2/09-026, L2/07-257 |
| Unicode 版本 | 1.1 | 1993 |
| 表情符号版本 | 1.0 | 2015 |
| Unicode 名称 | Black Left-Pointing Triangle |
| Apple 名称 | Left-Pointing Triangle |
| 也称为 | Left Triangle |
| Unicode 十六进制 | U+25C0 U+FE0F |
| Unicode 十进制 | U+9664 U+65039 |
| 转义序列 | \u25c0 \ufe0f |
| 群组 | ㊗️ Simbold |
| 子群组 | 🔊 Tunhwae lwgnyez |
| 提议 | L2/09-026, L2/07-257 |
| Unicode 版本 | 1.1 | 1993 |
| 表情符号版本 | 1.0 | 2015 |