Cuộc Gọi Thức Dậy! Nhấn mạnh sự khẩn cấp với biểu tượng Đồng Hồ Báo Thức, biểu tượng của nhắc nhở và cảnh báo.
Một chiếc đồng hồ báo thức, thường được miêu tả với chuông trên đầu, biểu tượng của một cuộc gọi thức dậy hoặc nhắc nhở. Biểu tượng Đồng Hồ Báo Thức thường được sử dụng để nói về việc thức dậy, nhắc nhở, hoặc các nhiệm vụ cần làm ngay lập tức. Nếu ai đó gửi cho bạn emoji ⏰, có thể họ đang đặt nhắc nhở, nói về việc thức dậy sớm, hoặc nhấn mạnh tầm quan trọng của một tình huống.
The ⏰ Alarm Clock emoji represents the concept of an alarm clock, meaning it signifies the need to wake up, be punctual, or be aware of the time.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng ⏰ ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc ⏰ đồng hồ báo thức được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc ⏰ đồng hồ báo thức thuộc danh mục Du Lịch & Địa Điểm, cụ thể là trong danh mục phụ Thời gian.
Beyond literal alarm clocks, it indicates wake-up calls (literal or figurative), early mornings, reminders, or urgent notifications. Popular in motivational contexts and scheduling discussions.
| Tên Unicode | Alarm Clock |
| Tên Apple | Alarm Clock |
| Còn Gọi Là | Clock, Alarm |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+23F0 |
| Số Thập Phân Unicode | U+9200 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u23f0 |
| Nhóm | 🌉 Du Lịch & Địa Điểm |
| Nhóm Phụ | ⏰ Thời gian |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Alarm Clock |
| Tên Apple | Alarm Clock |
| Còn Gọi Là | Clock, Alarm |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+23F0 |
| Số Thập Phân Unicode | U+9200 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u23f0 |
| Nhóm | 🌉 Du Lịch & Địa Điểm |
| Nhóm Phụ | ⏰ Thời gian |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |