Những Khoảnh Khắc Mệt Mỏi! Chia sẻ sự mệt mỏi với biểu tượng Mặt Buồn Ngủ, một biểu hiện rõ ràng của sự mệt mỏi.
Một khuôn mặt nhắm mắt, hơi nhăn mặt, và có bọt nhầy, thể hiện sự buồn ngủ hoặc kiệt sức. Biểu tượng Mặt Buồn Ngủ thường được sử dụng để bày tỏ sự mệt mỏi, nhu cầu ngủ, hoặc cảm giác kiệt sức. Nó cũng có thể được sử dụng để chỉ sự chán nản hoặc không quan tâm. Nếu ai đó gửi cho bạn biểu tượng 😪, có nghĩa là họ rất mệt mỏi, sẵn sàng đi ngủ, hoặc cảm thấy uể oải.
The 😪 Sleepy Face emoji represents or means feeling tired, sleepy, or exhausted.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 😪 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 😪 mặt buồn ngủ được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 😪 mặt buồn ngủ thuộc danh mục Mặt Cười & Cảm Xúc, cụ thể là trong danh mục phụ Mặt Buồn Ngủ.
The bubble is a "snot bubble" - a Japanese manga/anime visual convention for depicting sleep. In Japanese media, this bubble inflating and deflating represents peaceful sleeping. Western users often misinterpret it as a tear or drool, but it specifically symbolizes deep sleep.
| Tên Unicode | Sleepy Face |
| Tên Apple | Sleepy Face |
| Còn Gọi Là | Side-Tear, Snot Bubble |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F62A |
| Số Thập Phân Unicode | U+128554 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f62a |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😴 Mặt Buồn Ngủ |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Sleepy Face |
| Tên Apple | Sleepy Face |
| Còn Gọi Là | Side-Tear, Snot Bubble |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F62A |
| Số Thập Phân Unicode | U+128554 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f62a |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😴 Mặt Buồn Ngủ |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |