Âm thanh sống động! Trải nghiệm âm nhạc với emoji Tai nghe, biểu tượng của niềm vui âm thanh cá nhân.
Một cặp tai nghe, thường được miêu tả với chụp tai và dây đeo đầu. Emoji Tai nghe thường được dùng để diễn tả việc nghe nhạc, podcast hoặc bất kỳ nội dung âm thanh nào. Nó cũng có thể được dùng để đại diện cho thiết bị âm thanh hoặc tình yêu âm nhạc. Nếu ai đó gửi cho bạn một emoji 🎧, điều đó thường có nghĩa là họ đang thưởng thức nội dung âm thanh, yêu âm nhạc, hoặc đang tập trung lắng nghe.
Emoji Tai nghe 🎧 thường được dùng để thể hiện rằng ai đó đang chìm đắm trong thế giới âm nhạc riêng của họ. Nó là một cách tuyệt vời để nói rằng bạn đang nghe nhạc, podcast, hoặc đơn giản là muốn có không gian yên tĩnh để tập trung.
Emoji Tai nghe 🎧 đại diện cho khái niệm nghe nhạc hoặc âm thanh. Đây là một tín hiệu phổ quát cho thấy người đó có thể không trả lời nhanh vì họ đang trải nghiệm âm thanh.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 🎧 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 🎧 tai nghe được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 🎧 tai nghe thuộc danh mục Vật Dụng, cụ thể là trong danh mục phụ Âm Nhạc.
Thiết kế của biểu tượng này có sự khác biệt tùy theo nền tảng. Apple và Google hiển thị tai nghe chụp tai cổ điển không có dây nối rõ ràng, trong khi một số nền tảng khác lại có kiểu dáng cổ điển hơn. Dù thiết kế khác nhau, biểu tượng này được sử dụng cho cả tai nghe có dây, không dây và việc nghe nhạc nói chung.
| Tên Unicode | Headphone |
| Tên Apple | Headphones |
| Còn Gọi Là | Earphone, Headphones, iPod |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F3A7 |
| Số Thập Phân Unicode | U+127911 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f3a7 |
| Nhóm | 💎 Vật Dụng |
| Nhóm Phụ | 🎵 Âm Nhạc |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Headphone |
| Tên Apple | Headphones |
| Còn Gọi Là | Earphone, Headphones, iPod |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F3A7 |
| Số Thập Phân Unicode | U+127911 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f3a7 |
| Nhóm | 💎 Vật Dụng |
| Nhóm Phụ | 🎵 Âm Nhạc |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |