Những Chú Lùn Chăm Chỉ! Nhấn mạnh sự chăm chỉ với biểu tượng cảm xúc Kiến, một biểu tượng của sự lao động miệt mài và tinh thần cộng đồng.
Một chú kiến nhỏ bé với sáu chân và râu, thể hiện bản tính cần mẫn của nó. Biểu tượng cảm xúc Kiến thường được dùng để đại diện cho việc làm việc chăm chỉ, tinh thần đồng đội và thế giới tự nhiên. Nó cũng có thể được dùng để nhấn mạnh sự kiên trì và siêng năng. Nếu ai đó gửi cho bạn biểu tượng 🐜, điều đó có thể có nghĩa là họ đang nói về công việc khó khăn, nêu bật tinh thần đồng đội, hoặc nhấn mạnh sự kiên trì.
Chú kiến này tượng trưng cho sự chăm chỉ và làm việc nhóm. Nó có thể ám chỉ ai đó đang làm việc 'cật lực' hoặc đang tham gia vào một dự án lớn.
Biểu tượng cảm xúc kiến 🐜 đại diện cho khái niệm nhỏ bé nhưng mạnh mẽ, chăm chỉ và là một phần của một đội hoặc cộng đồng lớn hơn. Nó là biểu tượng của sự siêng năng và kiên trì.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 🐜 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 🐜 kiến được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 🐜 kiến thuộc danh mục Động Vật & Thiên Nhiên, cụ thể là trong danh mục phụ Bọ rùa.
Biểu tượng 🐜 con kiến đại diện cho sự chăm chỉ, làm việc nhóm và kiên trì - kiến có thể mang vật nặng gấp 50 lần trọng lượng cơ thể chúng. Biểu tượng cảm xúc này được sử dụng để ám chỉ đạo đức làm việc, những khái niệm nhỏ nhưng mạnh mẽ, và đôi khi là bối cảnh dã ngoại hoặc sâu bọ gây hại. Đây là một trong những biểu tượng cảm xúc gốc của Unicode 6.0.
| Tên Unicode | Ant |
| Tên Apple | Ant |
| Còn Gọi Là | Bug, Insect |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F41C |
| Số Thập Phân Unicode | U+128028 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f41c |
| Nhóm | 🐥 Động Vật & Thiên Nhiên |
| Nhóm Phụ | 🐞 Bọ rùa |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Ant |
| Tên Apple | Ant |
| Còn Gọi Là | Bug, Insect |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F41C |
| Số Thập Phân Unicode | U+128028 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f41c |
| Nhóm | 🐥 Động Vật & Thiên Nhiên |
| Nhóm Phụ | 🐞 Bọ rùa |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |