Phước Lành Thiên Đường! Chia sẻ suy nghĩ thiên thần của bạn với biểu tượng Thiên Thần Nhỏ, biểu tượng của sự vô tội và sự bảo vệ thiêng liêng.
Một em bé có vòng hào quang và đôi cánh, truyền tải cảm giác trong sáng, vô tội và sự hiện diện thiên thần. Biểu tượng Thiên Thần Nhỏ thường được sử dụng để thể hiện phẩm chất thiên thần, ý tưởng về vị thiên thần hộ mệnh, hoặc để tưởng nhớ người đã khuất. Nó cũng có thể được sử dụng một cách vui vẻ hoặc âu yếm để mô tả ai đó như một thiên thần nhỏ. Nếu ai đó gửi cho bạn biểu tượng 👼, có thể nghĩa là họ đang chia sẻ suy nghĩ về sự trong sáng, thể hiện cảm giác được bảo vệ thiêng liêng, hoặc âu yếm gọi ai đó là thiên thần.
The 👼 Baby Angel emoji represents an innocent, angelic being associated with divine grace and protection.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 👼 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 👼 thiên thần nhỏ được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 👼 thiên thần nhỏ thuộc danh mục Con Người & Cơ Thể, cụ thể là trong danh mục phụ Người Trong Truyện Cổ Tích.
The baby angel emoji depicts a cherub (winged infant) from Renaissance art, not an adult angel. Cherubs in art represent innocence and divine love. The emoji is used for innocence, cuteness, memorial references, or to suggest someone is "being angelic" despite mischief.
| Tên Unicode | Baby Angel |
| Tên Apple | Baby Angel |
| Còn Gọi Là | Angel, Cherub, Cupid, Putto |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F47C |
| Số Thập Phân Unicode | U+128124 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f47c |
| Nhóm | 🧑🚒 Con Người & Cơ Thể |
| Nhóm Phụ | 🧚 Người Trong Truyện Cổ Tích |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Baby Angel |
| Tên Apple | Baby Angel |
| Còn Gọi Là | Angel, Cherub, Cupid, Putto |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F47C |
| Số Thập Phân Unicode | U+128124 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f47c |
| Nhóm | 🧑🚒 Con Người & Cơ Thể |
| Nhóm Phụ | 🧚 Người Trong Truyện Cổ Tích |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |