Dấu ấn của thần tình yêu! Hãy nắm bắt sự lãng mạn với biểu tượng trái tim có mũi tên, một hình ảnh sống động về tình yêu bị thần tình yêu bắn trúng.
Một trái tim màu hồng hoặc đỏ có mũi tên xuyên qua, thể hiện cảm giác bị "trúng tiếng sét ái tình". Biểu tượng trái tim có mũi tên thường được dùng để diễn tả tình yêu, sự say mê hoặc cảm giác bị thần tình yêu bắn trúng. Nếu ai đó gửi cho bạn biểu tượng 💘, điều đó có thể có nghĩa là họ đang yêu sâu đậm, say mê hoặc đang chia sẻ những cảm xúc lãng mạn.
Biểu tượng trái tim có mũi tên 💘 mang ý nghĩa một lời tuyên bố tình cảm mãnh liệt hoặc một cơn say nắng đầy kịch tính. Nó báo hiệu "Tớ hoàn toàn thích cậu" một cách đầy ấn tượng. Trong ngữ cảnh tán tỉnh, nó có nghĩa là "Cậu đã xuyên thủng trái tim tớ" - như thể họ đang nói một cách đầy kịch tính rằng bạn đã chinh phục được cảm xúc của họ. Từ một người mới thích, nó thể hiện sự mãnh liệt hơn. Từ một người yêu lâu năm, nó mang tính vui đùa hơn. Về cơ bản, nó hét lên "Tớ đang yêu cậu say đắm" mà không cần nói ra trực tiếp.
Biểu tượng trái tim có mũi tên 💘 đại diện hoặc có nghĩa là một lời tỏ tình lãng mạn về cảm xúc mãnh liệt hoặc một cơn say nắng đầy kịch tính. Nó biểu thị sự say mê hoàn toàn với ai đó.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 💘 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 💘 trái tim có mũi tên được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 💘 trái tim có mũi tên thuộc danh mục Mặt Cười & Cảm Xúc, cụ thể là trong danh mục phụ Trái Tim.
| Tên Unicode | Heart with Arrow |
| Tên Apple | Heart with Arrow |
| Còn Gọi Là | Cupid Arrow, Lovestruck |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F498 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128152 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f498 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | ❤️ Trái Tim |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Heart with Arrow |
| Tên Apple | Heart with Arrow |
| Còn Gọi Là | Cupid Arrow, Lovestruck |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F498 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128152 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f498 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | ❤️ Trái Tim |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |