Nhấn Để Sao Chép
Đắm Đuối Trong Yêu Thương! Trải nghiệm sự phấn khích với biểu tượng Mặt Cười Với Mắt Hình Trái Tim, một biểu hiện sống động của sự ngưỡng mộ và đắm đuối.
Gương mặt với nụ cười rộng và đôi mắt hình trái tim, thể hiện tình yêu hoặc sự ngưỡng mộ mãnh liệt. Biểu tượng Mặt Cười Với Mắt Hình Trái Tim thường được sử dụng để bày tỏ tình yêu, sự đắm đuối hoặc ngưỡng mộ sâu sắc đối với ai đó hoặc điều gì đó. Nó cũng có thể được dùng để thể hiện sự phấn khích về một đối tượng hoặc sự kiện. Nếu ai đó gửi cho bạn emoji 😍, có thể là họ đang say đắm trong tình yêu hoặc cực kỳ phấn khích về điều gì đó.
The 😍 Smiling Face with Heart-Eyes emoji represents or means a strong, romantic crush or attraction towards someone. It signifies deep feelings of love and admiration.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 😍 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 😍 mặt cười với mắt hình trái tim được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 😍 mặt cười với mắt hình trái tim thuộc danh mục Mặt Cười & Cảm Xúc, cụ thể là trong danh mục phụ Biểu Cảm Yêu Thương.
No, 😍 expresses intense adoration for anything - food, pets, products, celebrities, or aesthetics. While commonly used romantically, it's equally appropriate for "I love this outfit" or "that pizza looks amazing." The hearts indicate passion, not necessarily romance.
| Tên Unicode | Smiling Face with Heart-Shaped Eyes |
| Tên Apple | Smiling Face with Heart-Eyes |
| Còn Gọi Là | Heart Eyes, Heart Face |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F60D |
| Số Thập Phân Unicode | U+128525 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f60d |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😍 Biểu Cảm Yêu Thương |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Smiling Face with Heart-Shaped Eyes |
| Tên Apple | Smiling Face with Heart-Eyes |
| Còn Gọi Là | Heart Eyes, Heart Face |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F60D |
| Số Thập Phân Unicode | U+128525 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f60d |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😍 Biểu Cảm Yêu Thương |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |