Cờ Hải Tặc Cờ đen với đầu lâu và xương chéo.
Biểu tượng cờ hải tặc được thể hiện bằng một lá cờ đen với hình đầu lâu và xương chéo trắng. Biểu tượng này đại diện cho cướp biển hoặc sự nguy hiểm. Thiết kế đặc trưng của nó khiến mọi người dễ dàng nhận biết. Nếu ai đó gửi cho bạn một emoji 🏴☠️, có khả năng họ đang nói về cướp biển hoặc điều gì đó phiêu lưu mạo hiểm.
Biểu tượng Cờ Cướp Biển 🏴☠️ đại diện cho biểu tượng truyền thống của cướp biển - một lá cờ đen với đầu lâu và xương chéo. Nó biểu thị các chủ đề về sự nổi loạn, vô luật pháp và tinh thần thách thức, phiêu lưu.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 🏴☠️ ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 🏴☠️ cờ hải tặc được giới thiệu trong Emoji E11.0 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 🏴☠️ cờ hải tặc thuộc danh mục Cờ Hiệu, cụ thể là trong danh mục phụ Cờ.
Cờ cướp biển là một chuỗi ZWJ (Zero Width Joiner) kết hợp biểu tượng cảm xúc cờ đen với biểu tượng cảm xúc đầu lâu xương chéo. Trên các thiết bị không hỗ trợ chuỗi này, nó có thể hiển thị dưới dạng hai biểu tượng cảm xúc riêng biệt. Nó được thêm vào trong Emoji 11.0 (2018).
Các nhà thiết kế nền tảng có quyền tự do sáng tạo với thiết kế Jolly Roger. Apple hiển thị hình đầu lâu và xương chéo truyền thống, Google sử dụng hình đầu lâu cách điệu, và các nền tảng khác có sự khác biệt về kiểu dáng đầu lâu và cách sắp xếp xương. Nền đen và họa tiết đầu lâu trắng vẫn nhất quán.
| Tên Unicode | Pirate Flag |
| Tên Apple | Pirate Flag |
| Còn Gọi Là | Jolly Roger |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F3F4 U+200D U+2620 U+FE0F |
| Số Thập Phân Unicode | U+127988 U+8205 U+9760 U+65039 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f3f4 \u200d \u2620 \ufe0f |
| Nhóm | 🏴☠️ Cờ Hiệu |
| Nhóm Phụ | 🚩 Cờ |
| Phiên Bản Emoji | 11.0 | 2018 |
| Tên Unicode | Pirate Flag |
| Tên Apple | Pirate Flag |
| Còn Gọi Là | Jolly Roger |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F3F4 U+200D U+2620 U+FE0F |
| Số Thập Phân Unicode | U+127988 U+8205 U+9760 U+65039 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f3f4 \u200d \u2620 \ufe0f |
| Nhóm | 🏴☠️ Cờ Hiệu |
| Nhóm Phụ | 🚩 Cờ |
| Phiên Bản Emoji | 11.0 | 2018 |