Những Nhắc Nhở Về Sự Sống Chết! Biểu đạt bản chất của tử thần với biểu tượng Đầu Lâu, biểu tượng rõ ràng của cái chết và sự nguy hiểm.
Một chiếc đầu lâu trắng không có xương chéo, biểu thị cảm giác về cái chết hoặc sự nguy hiểm. Biểu tượng đầu lâu thường được dùng để đại diện cho cái chết, sự nguy hiểm hoặc điều gì đó ghê rợn. Nó cũng có thể được sử dụng một cách hài hước để chỉ rằng ai đó 'chết' vì cười hoặc kiệt sức. Nếu ai đó gửi cho bạn biểu tượng 💀, có thể họ đang nhắc đến điều gì đó chết chóc, ghê rợn hoặc đang dùng hài hước đen tối.
The 💀 Skull emoji represents the concept of death and mortality. It is often used to express dark humor or to indicate something is extremely funny or overwhelming.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 💀 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 💀 đầu lâu được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 💀 đầu lâu thuộc danh mục Mặt Cười & Cảm Xúc, cụ thể là trong danh mục phụ Mặt Tiêu Cực.
Context matters greatly. 💀 for literal death discussions or near grieving people can seem insensitive. However, it's widely accepted for Halloween, spooky themes, or the "I'm dead" humor meaning. Be mindful of context - avoid during serious death-related conversations.
💀 meaning "I'm dead" (from laughing) became Gen Z's preferred way to show something is hilarious, replacing 😂. It's hyperbolic - "this killed me" or "I'm dying of laughter." The shift started around 2021 when 😂 was deemed outdated. Now 💀 often simply means "lol."
☠️ (skull and crossbones) specifically represents danger, poison, or piracy - warning symbols with the crossed bones. 💀 (skull alone) is now commonly used for "I'm dead" laughter. Use ☠️ for toxic warnings, pirate references, or literal danger themes rather than humor.
| Tên Unicode | Skull |
| Tên Apple | Skull |
| Còn Gọi Là | Death, Grey Skull, Skeleton |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F480 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128128 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f480 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😠 Mặt Tiêu Cực |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Tên Unicode | Skull |
| Tên Apple | Skull |
| Còn Gọi Là | Death, Grey Skull, Skeleton |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F480 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128128 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f480 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😠 Mặt Tiêu Cực |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |