Nhẹ nhõm pha lẫn buồn! Thể hiện cảm xúc pha trộn với biểu tượng cảm xúc Buồn nhưng nhẹ nhõm, một sự pha trộn của nỗi buồn và sự nhẹ nhõm.
Một khuôn mặt với đôi mắt nhắm nghiền, một chút nhăn nhó và một giọt mồ hôi, thể hiện cảm giác nhẹ nhõm kèm theo nỗi buồn. Biểu tượng cảm xúc Buồn nhưng nhẹ nhõm thường được sử dụng để biểu thị cảm giác nhẹ nhõm sau một tình huống căng thẳng, nhưng vẫn còn đọng lại nỗi buồn. Nếu ai đó gửi cho bạn biểu tượng cảm xúc 😥, có lẽ họ đang cảm thấy nhẹ nhõm nhưng vẫn buồn, hoặc họ biết ơn nhưng vẫn còn buồn.
Biểu tượng 😥Khuôn mặt Buồn nhưng Nhẹ nhõm đại diện cho cảm giác lẫn lộn giữa buồn và nhẹ nhõm, thường được sử dụng để truyền đạt cảm giác cay đắng sau khi một tình huống căng thẳng hoặc khó khăn đã được giải quyết.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 😥 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 😥 buồn nhưng nhẹ nhõm được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 😥 buồn nhưng nhẹ nhõm thuộc danh mục Mặt Cười & Cảm Xúc, cụ thể là trong danh mục phụ Biểu Cảm Lo Lắng.
😥 thể hiện những cảm xúc phức tạp – nỗi buồn về những gì đã xảy ra kết hợp với sự nhẹ nhõm khi mọi chuyện đã qua. Giọt nước mắt đại diện cho nỗi đau trong quá khứ trong khi đôi mắt nhắm lại thể hiện sự chấp nhận. Nó hoàn hảo cho những kết thúc buồn vui lẫn lộn, những khoảnh khắc thoát hiểm trong gang tấc, hoặc những lúc "ít nhất thì cũng xong rồi". Một biểu tượng cảm xúc tinh tế về mặt cảm xúc và thường bị đánh giá thấp.
| Tên Unicode | Disappointed but Relieved Face |
| Tên Apple | Sad but Relieved Face |
| Còn Gọi Là | Eyebrow Sweat |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F625 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128549 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f625 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😟 Biểu Cảm Lo Lắng |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Disappointed but Relieved Face |
| Tên Apple | Sad but Relieved Face |
| Còn Gọi Là | Eyebrow Sweat |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F625 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128549 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f625 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😟 Biểu Cảm Lo Lắng |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |