Kỳ Lân phép màu! Nắm bắt phép màu với emoji Kỳ Lân, mô tả một sinh vật huyền thoại và mê hoặc.
Emoji này hiển thị hình ảnh mặt của một con kỳ lân với chiếc sừng trên trán, thường ở tư thế kiêu hãnh và huyền bí. Emoji Kỳ Lân thường được sử dụng để biểu thị phép thuật, sự huyền ảo và sự độc đáo. Nó cũng có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh liên quan đến giấc mơ, sáng tạo hoặc ai đó hiển thị các đặc điểm độc đáo. Nếu ai đó gửi cho bạn emoji 🦄, có thể họ đang nói về phép thuật, sự độc đáo hoặc đề cập đến một sinh vật huyền thoại.
Biểu tượng cảm xúc 🦄 Mặt kỳ lân đại diện cho một sinh vật thần thoại, huyền diệu nổi tiếng với chiếc sừng duy nhất của nó. Nó tượng trưng cho các ý tưởng về sự hiếm có, sự độc đáo và sự kỳ ảo.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 🦄 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 🦄 mặt kỳ lân được giới thiệu trong Emoji E1.0 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 🦄 mặt kỳ lân thuộc danh mục Động Vật & Thiên Nhiên, cụ thể là trong danh mục phụ Động vật có vú.
Trong lĩnh vực đầu tư mạo hiểm, "kỳ lân" là một công ty khởi nghiệp được định giá trên 1 tỷ đô la. Hàm ý về sự hiếm có của thuật ngữ này đã dẫn đến việc sử dụng rộng rãi biểu tượng cảm xúc kỳ lân trong các bối cảnh công nghệ và kinh doanh.
Trong cộng đồng LGBTQ+, kỳ lân có thể đại diện cho sự độc đáo kỳ diệu và niềm tự hào. Nó cũng được sử dụng trong chế độ đa ái để mô tả một người song tính tham gia vào một cặp đôi hiện có.
| Tên Unicode | Unicorn Face |
| Tên Apple | Unicorn |
| Còn Gọi Là | Unicorn |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F984 |
| Số Thập Phân Unicode | U+129412 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f984 |
| Nhóm | 🐥 Động Vật & Thiên Nhiên |
| Nhóm Phụ | 🦁 Động vật có vú |
| Đề Xuất | L2/14-174 |
| Phiên Bản Unicode | 8.0 | 2015 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Unicorn Face |
| Tên Apple | Unicorn |
| Còn Gọi Là | Unicorn |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F984 |
| Số Thập Phân Unicode | U+129412 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f984 |
| Nhóm | 🐥 Động Vật & Thiên Nhiên |
| Nhóm Phụ | 🦁 Động vật có vú |
| Đề Xuất | L2/14-174 |
| Phiên Bản Unicode | 8.0 | 2015 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |