Sức mạnh huyền thoại! Chia sẻ giấc mơ huyền thoại của bạn với emoji Mặt Rồng, biểu tượng của sinh vật huyền bí và sức mạnh.
Hình ảnh mặt rồng, gợi lên sức mạnh huyền thoại và sự kỳ ảo. Emoji Mặt Rồng thường được dùng để biểu đạt sự ngưỡng mộ rồng, nói về sự kỳ ảo, hoặc tượng trưng cho điều gì đó mạnh mẽ và huyền thoại. Nếu ai đó gửi cho bạn một emoji 🐲, có thể họ đang nói về rồng, đề cập đến việc kỳ ảo, hoặc chia sẻ điều gì đó mạnh mẽ.
Biểu tượng cảm xúc 🐲 Mặt Rồng đại diện cho một con rồng thần thoại, một sinh vật mạnh mẽ và kỳ ảo từ thần thoại châu Á. Nó tượng trưng cho sức mạnh, trí tuệ và thế giới siêu nhiên.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 🐲 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 🐲 mặt rồng được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 🐲 mặt rồng thuộc danh mục Động Vật & Thiên Nhiên, cụ thể là trong danh mục phụ Động vật bò sát.
Mặt rồng 🐲 chỉ hiển thị phần đầu theo phong cách hoạt hình, trong khi biểu tượng cảm xúc rồng đầy đủ mô tả toàn bộ cơ thể giống rắn. Phiên bản mặt rồng thường được sử dụng một cách thông thường hơn, trong khi rồng đầy đủ phổ biến trong dịp Tết Nguyên Đán và các lễ kỷ niệm âm lịch.
Mặt rồng 🐲 chỉ hiển thị phần đầu theo phong cách hoạt hình, trong khi biểu tượng cảm xúc rồng đầy đủ mô tả toàn bộ cơ thể hình rắn. Phiên bản mặt rồng được sử dụng một cách thông thường hơn cho các tham chiếu giả tưởng, trong khi rồng đầy đủ phổ biến cho các cung hoàng đạo Trung Quốc và các lễ kỷ niệm văn hóa.
| Tên Unicode | Dragon Face |
| Tên Apple | Dragon Head |
| Còn Gọi Là | Dragon Head |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F432 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128050 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f432 |
| Nhóm | 🐥 Động Vật & Thiên Nhiên |
| Nhóm Phụ | 🐍 Động vật bò sát |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Dragon Face |
| Tên Apple | Dragon Head |
| Còn Gọi Là | Dragon Head |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F432 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128050 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f432 |
| Nhóm | 🐥 Động Vật & Thiên Nhiên |
| Nhóm Phụ | 🐍 Động vật bò sát |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |