Huyền thoại uy nghi! Thể hiện sự ngưỡng mộ của bạn với emoji Rồng, biểu tượng của sức mạnh huyền thoại và truyền thuyết.
Hình ảnh một con rồng, gợi lên cảm giác uy nghi và kỳ ảo. Emoji Rồng thường được dùng để biểu đạt sự ngưỡng mộ rồng, nói về huyền thoại, hoặc tượng trưng cho điều gì đó mạnh mẽ và huyền thoại. Nếu ai đó gửi cho bạn một emoji 🐉, có thể họ đang nói về rồng, đề cập đến huyền thoại, hoặc chia sẻ điều gì đó uy nghi.
Biểu tượng cảm xúc Rồng 🐉 đại diện cho một sinh vật mạnh mẽ, huyền thoại từ thần thoại và giả tưởng. Nó tượng trưng cho sức mạnh, sự dữ dội và cảm giác huyền bí.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 🐉 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 🐉 rồng được giới thiệu trong Emoji E1.0 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 🐉 rồng thuộc danh mục Động Vật & Thiên Nhiên, cụ thể là trong danh mục phụ Động vật bò sát.
Rồng 🐉 có những ý nghĩa rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Trong truyền thống Đông Á, rồng tượng trưng cho sức mạnh, sự khôn ngoan và may mắn. Trong thần thoại phương Tây, chúng thường được miêu tả là những sinh vật nguy hiểm cần phải bị đánh bại. Biểu tượng cảm xúc này thường đại diện cho rồng Đông Á nhân từ.
Rồng 🐉 có ý nghĩa rất khác nhau giữa các nền văn hóa. Trong các truyền thống Đông Á, rồng tượng trưng cho sức mạnh, trí tuệ và may mắn. Trong thần thoại phương Tây, chúng thường được miêu tả là những sinh vật nguy hiểm cần bị đánh bại. Biểu tượng cảm xúc này mô tả rồng theo phong cách phương Đông nhân từ.
Có 🐉 (toàn thân rồng) và biểu tượng cảm xúc mặt rồng. Rồng toàn thân thể hiện rồng phong cách Đông Á hình rắn, trong khi mặt rồng mang tính hoạt hình hơn. Phiên bản toàn thân đặc biệt phổ biến trong dịp Tết Nguyên đán và các lễ kỷ niệm âm lịch.
| Tên Unicode | Dragon |
| Tên Apple | Dragon |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F409 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128009 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f409 |
| Nhóm | 🐥 Động Vật & Thiên Nhiên |
| Nhóm Phụ | 🐍 Động vật bò sát |
| Đề Xuất | L2/09-153 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Dragon |
| Tên Apple | Dragon |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F409 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128009 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f409 |
| Nhóm | 🐥 Động Vật & Thiên Nhiên |
| Nhóm Phụ | 🐍 Động vật bò sát |
| Đề Xuất | L2/09-153 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |