Sự Vui Vẻ Úp Ngược! Lật ngược mọi thứ với biểu tượng cảm xúc Mặt Cười Úp Ngược, một twist vui vẻ trên nụ cười truyền thống.
Một khuôn mặt xoay ngược với một nụ cười đơn giản, thể hiện sự vui vẻ và một góc nhìn khác. Biểu tượng cảm xúc Mặt Cười Úp Ngược thường được dùng để thể hiện sự châm biếm, trớ trêu, hoặc một tâm trạng vui vẻ. Nó cũng có thể được sử dụng để thể hiện rằng ai đó đang đùa giỡn hoặc không nghiêm túc. Nếu ai đó gửi cho bạn biểu tượng 🙃, có thể nghĩa là họ đang vui vẻ, châm biếm hoặc nhìn vào điều gì đó từ một góc độ hài hước khác.
The 🙃 Upside-Down Face emoji represents a playful, sarcastic, or subtly frustrated expression. It's commonly used to convey a sense of inversion or reversal, often in a lighthearted or ironic way.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 🙃 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 🙃 mặt cười úp ngược được giới thiệu trong Emoji E1.0 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 🙃 mặt cười úp ngược thuộc danh mục Mặt Cười & Cảm Xúc, cụ thể là trong danh mục phụ Mặt Cười.
🙃 typically conveys sarcasm, irony, or passive-aggressiveness. It often means "I'm fine (but I'm really not)" or "this is fine (but it's not)". It can also indicate silliness or joking. The inverted smile creates intentional ambiguity about the sender's true feelings.
🙃 can be perceived as dismissive or passive-aggressive in professional contexts. It's best used with friends who understand your humor. In workplace communications, it may come across as unprofessional or sarcastic. Use with caution in unfamiliar social situations.
| Tên Unicode | Upside-Down Face |
| Tên Apple | Upside Down Face |
| Còn Gọi Là | Sarcasm, Silly |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F643 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128579 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f643 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😃 Mặt Cười |
| Đề Xuất | L2/14-174 |
| Phiên Bản Unicode | 8.0 | 2015 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Upside-Down Face |
| Tên Apple | Upside Down Face |
| Còn Gọi Là | Sarcasm, Silly |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F643 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128579 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f643 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😃 Mặt Cười |
| Đề Xuất | L2/14-174 |
| Phiên Bản Unicode | 8.0 | 2015 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |