Phê Duyệt Tích Cực! Chia sẻ sự phê duyệt của bạn với biểu tượng giơ ngón cái, biểu tượng của sự đồng ý và ủng hộ.
Một bàn tay với ngón cái giơ lên, biểu thị sự đồng ý hoặc tán thành. Biểu tượng giơ ngón cái thường được dùng để thể hiện sự đồng ý, tán thành hoặc ủng hộ. Nếu ai đó gửi cho bạn emoji 👍, có khả năng họ đang bày tỏ sự đồng ý, ủng hộ hoặc sự đồng tình của họ với điều gì đó.
The 👍 Thumbs Up emoji represents a positive gesture of approval, agreement, or acknowledgment. It is a simple way to convey agreement, show support, or indicate that something is good or satisfactory.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 👍 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 👍 giơ ngón cái được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 👍 giơ ngón cái thuộc danh mục Con Người & Cơ Thể, cụ thể là trong danh mục phụ Bàn tay nắm chặt.
Yes, in parts of the Middle East, West Africa, and South America, thumbs up can be offensive, similar to the middle finger in Western cultures. In workplace contexts, younger generations sometimes view it as passive-aggressive or dismissive. Always consider cultural context.
Some Gen Z users perceive thumbs up as cold, passive-aggressive, or dismissive, especially from older colleagues. This generational divide emerged in workplace digital communication where brevity can seem curt. The interpretation varies widely by relationship and context.
Simple positivity combo of a smile and thumbs up. Universal approval, agreement, or encouragement expressed in the most straightforward cheerful way.
| Tên Unicode | Thumbs Up Sign |
| Tên Apple | Thumbs Up |
| Còn Gọi Là | Thumbs Up, Like, Yes |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F44D |
| Số Thập Phân Unicode | U+128077 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f44d |
| Nhóm | 🧑🚒 Con Người & Cơ Thể |
| Nhóm Phụ | ✊ Bàn tay nắm chặt |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Thumbs Up Sign |
| Tên Apple | Thumbs Up |
| Còn Gọi Là | Thumbs Up, Like, Yes |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F44D |
| Số Thập Phân Unicode | U+128077 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f44d |
| Nhóm | 🧑🚒 Con Người & Cơ Thể |
| Nhóm Phụ | ✊ Bàn tay nắm chặt |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |