Cặp Đôi Hoàn Hảo! Ăn mừng sự ngọt ngào với biểu tượng anh đào 🍒, biểu trưng của niềm vui kép.
Một cặp anh đào, thường được miêu tả với hai thân ghép cùng nhau. Biểu tượng anh đào thường được dùng để tượng trưng cho anh đào, sự ngọt ngào và đôi bạn thân thiết. Nó cũng có thể biểu trưng cho mùa hè và sự vui nhộn. Nếu ai đó gửi bạn biểu tượng 🍒, có thể họ đang nói về việc thưởng thức anh đào, ăn mừng những món ăn kép hoặc thảo luận về các loại quả mùa hè.
Biểu tượng cảm xúc 🍒 Quả anh đào đại diện hoặc có nghĩa là một cặp quả anh đào, một loại trái cây ngọt ngào và bổ dưỡng. Nó thường được sử dụng để tượng trưng cho sự ngây thơ, lãng mạn hoặc một tinh thần vui tươi, trẻ trung do hình dạng đôi đặc trưng của trái cây.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 🍒 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 🍒 anh đào được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 🍒 anh đào thuộc danh mục Ẩm Thực & Thức Uống, cụ thể là trong danh mục phụ Trái cây.
Biểu tượng 🍒 quả anh đào tượng trưng cho sự ngọt ngào, những khoảnh khắc tự thưởng cho bản thân, và đôi khi là sự ngây thơ hoặc tán tỉnh. Trong máy đánh bạc, việc ghép đôi anh đào có nghĩa là một chiến thắng nhỏ. Một số người sử dụng cặp anh đào để ám chỉ cặp song sinh hoặc các cặp đôi. Nó cũng là một biểu tượng thẩm mỹ cổ điển/vintage.
Trúng số độc đắc như trên máy đánh bạc. Ba quả anh đào liên tiếp tượng trưng cho chiến thắng, may mắn hoặc mọi thứ diễn ra hoàn hảo theo ý bạn.
| Tên Unicode | Cherries |
| Tên Apple | Cherries |
| Còn Gọi Là | Cherry, Wild Cherry |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F352 |
| Số Thập Phân Unicode | U+127826 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f352 |
| Nhóm | 🍗 Ẩm Thực & Thức Uống |
| Nhóm Phụ | 🍎 Trái cây |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Cherries |
| Tên Apple | Cherries |
| Còn Gọi Là | Cherry, Wild Cherry |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F352 |
| Số Thập Phân Unicode | U+127826 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f352 |
| Nhóm | 🍗 Ẩm Thực & Thức Uống |
| Nhóm Phụ | 🍎 Trái cây |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |