Ngọt Ngào và Mượt Mà! Thưởng thức hương vị ngọt ngào cùng biểu tượng anh đào 🍑.
Một quả đào chín, thường được miêu tả với lớp vỏ màu hồng cam và có nếp gấp nhẹ. Biểu tượng trái đào thường được dùng để tượng trưng cho đào, sự ngọt ngào và mọng nước. Nó cũng có thể biểu trưng cho mùa hè và sự tươi mới. Nếu ai đó gửi bạn biểu tượng 🍑, có thể họ đang nói về việc thưởng thức một quả đào, ăn mừng vị ngọt hoặc thảo luận về các loại quả mùa hè.
The 🍑 Peach emoji represents or means the human buttocks, often used in a flirtatious or suggestive manner due to the fruit's cultural association with that body part.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 🍑 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 🍑 đào được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 🍑 đào thuộc danh mục Ẩm Thực & Thức Uống, cụ thể là trong danh mục phụ Trái cây.
The 🍑 peach emoji resembles a human posterior, leading to its widespread use as a butt symbol in texting and social media. This secondary meaning became so prevalent that Apple briefly redesigned it to look less suggestive in 2016, but reverted after user backlash.
| Tên Unicode | Peach |
| Tên Apple | Peach |
| Còn Gọi Là | Bottom, Butt |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F351 |
| Số Thập Phân Unicode | U+127825 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f351 |
| Nhóm | 🍗 Ẩm Thực & Thức Uống |
| Nhóm Phụ | 🍎 Trái cây |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Peach |
| Tên Apple | Peach |
| Còn Gọi Là | Bottom, Butt |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F351 |
| Số Thập Phân Unicode | U+127825 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f351 |
| Nhóm | 🍗 Ẩm Thực & Thức Uống |
| Nhóm Phụ | 🍎 Trái cây |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |