Interrobang Ký hiệu thể hiện sự ngạc nhiên hoặc không tin được.
Biểu tượng dấu chấm than và chấm hỏi, còn được gọi là interrobang, kết hợp một dấu chấm than đậm với một dấu chấm hỏi. Ký hiệu này thể hiện sự ngạc nhiên, không tin được, hoặc một câu hỏi đầy phấn khích. Thiết kế kép của nó nắm bắt được bản chất của cả hai dấu câu. Nếu ai đó gửi cho bạn biểu tượng ⁉️, có khả năng họ đang thể hiện sự kinh ngạc hoặc một cảm xúc mạnh mẽ, đầy hoài nghi.
Biểu tượng dấu chấm than hỏi ⁉️ đại diện cho cảm giác hoài nghi hoặc ngạc nhiên hoàn toàn, thường kèm theo một chút bực bội hoặc hung hăng nhẹ, như thể đang nói 'THẬT SAO?!'
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng ⁉️ ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc ⁉️ dấu chấm than và chấm hỏi được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc ⁉️ dấu chấm than và chấm hỏi thuộc danh mục Biểu Tượng, cụ thể là trong danh mục phụ Dấu Câu.
Biểu tượng ⁉️ interrobang (kết hợp ‽) thể hiện sự ngạc nhiên khi đặt câu hỏi hoặc các câu hỏi tu từ đầy hoài nghi. "Họ đã làm gì⁉️" truyền tải nhiều cảm xúc hơn là "Họ đã làm gì?". Nó được gọi là interrobang, được phát minh vào năm 1962 bởi giám đốc quảng cáo Martin Speckter.
| Tên Unicode | Exclamation Question Mark |
| Tên Apple | Red Exclamation Mark and Question Mark |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+2049 U+FE0F |
| Số Thập Phân Unicode | U+8265 U+65039 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u2049 \ufe0f |
| Nhóm | ㊗️ Biểu Tượng |
| Nhóm Phụ | ❗ Dấu Câu |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 3.0 | 1999 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Exclamation Question Mark |
| Tên Apple | Red Exclamation Mark and Question Mark |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+2049 U+FE0F |
| Số Thập Phân Unicode | U+8265 U+65039 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u2049 \ufe0f |
| Nhóm | ㊗️ Biểu Tượng |
| Nhóm Phụ | ❗ Dấu Câu |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 3.0 | 1999 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |