Khoảnh Khắc Hài Hước! Ôm lấy sự vui nhộn với biểu tượng cảm xúc Cười Té Ghế, một biểu tượng của tiếng cười không thể kiểm soát.
Một khuôn mặt nghiêng về một bên, mắt nhắm, miệng mở rộng và nước mắt chảy ra, mô tả ai đó đang cười lăn lộn trên sàn. Biểu tượng cảm xúc Cười Té Ghế thường được dùng để diễn tả điều gì đó cực kỳ buồn cười, đến nỗi không thể kiểm soát được tiếng cười. Nếu ai đó gửi cho bạn biểu tượng 🤣, nghĩa là họ thấy điều gì đó cực kỳ hài hước và đang chia sẻ niềm vui lớn của họ với bạn.
The 🤣 Rolling on the Floor Laughing emoji represents or means a state of intense, uncontrollable laughter, signaling that something is extremely funny or hilarious.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 🤣 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 🤣 cười té ghế được giới thiệu trong Emoji E3.0 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 🤣 cười té ghế thuộc danh mục Mặt Cười & Cảm Xúc, cụ thể là trong danh mục phụ Mặt Cười.
The 🤣 emoji is tilted to visually represent "rolling on the floor" - the physical action of laughing so hard you can't stay upright. This design choice from Unicode 9.0 (2016) makes it instantly recognizable as more intense than regular laughing emojis.
😂 thể hiện sự cười ra nước mắt nhưng vẫn giữ khuôn mặt thẳng, gợi ý sự thích thú có kiểm soát. 🤣 (cười lăn lộn) bị nghiêng và gợi ý tiếng cười dữ dội, không kiểm soát được. 😂 linh hoạt hơn cho sự hài hước hàng ngày.
Laughing bear energy - combining wholesome cuteness with humor. Used for adorable funny moments or when something makes you laugh in a warm fuzzy way.
| Tên Unicode | Rolling on the Floor Laughing |
| Tên Apple | Rolling on the Floor Laughing Face |
| Còn Gọi Là | ROFL |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F923 |
| Số Thập Phân Unicode | U+129315 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f923 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😃 Mặt Cười |
| Đề Xuất | L2/15-054 |
| Tên Unicode | Rolling on the Floor Laughing |
| Tên Apple | Rolling on the Floor Laughing Face |
| Còn Gọi Là | ROFL |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F923 |
| Số Thập Phân Unicode | U+129315 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f923 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😃 Mặt Cười |
| Đề Xuất | L2/15-054 |