Niềm vui biển cả! Chia sẻ tình yêu của bạn với biển cả qua emoji Cá Voi Phun Nước, biểu tượng của đời sống biển và sự phấn khích.
Hình ảnh con cá voi phun nước từ lỗ phun, gợi lên niềm vui biển cả. Emoji Cá Voi Phun Nước thường được dùng để biểu đạt sự ngưỡng mộ cá voi, nói về biển cả, hoặc tượng trưng cho điều gì đó vui vẻ và thuộc về biển. Nếu ai đó gửi cho bạn một emoji 🐳, có thể họ đang nói về cá voi, đề cập đến biển cả, hoặc chia sẻ điều gì đó thú vị.
Biểu tượng cảm xúc 🐳 Cá Voi Phun Nước đại diện hoặc có nghĩa là sự hiện diện đầy kịch tính, choáng ngợp hoặc bao la của cá voi trong đại dương. Nó truyền tải cảm giác kinh ngạc và phấn khích khi chứng kiến những sinh vật tuyệt vời này trong môi trường sống tự nhiên của chúng.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 🐳 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 🐳 cá voi phun nước được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 🐳 cá voi phun nước thuộc danh mục Động Vật & Thiên Nhiên, cụ thể là trong danh mục phụ Động vật biển.
Emoji 🐳 cá voi phun nước dễ nhận biết và nổi bật hơn nhờ vòi nước phun ra – hành động đặc trưng của cá voi. Nó được sử dụng thường xuyên hơn emoji cá voi nhìn nghiêng. Trong văn hóa tiền điện tử, "whale" (cá voi) có nghĩa là người nắm giữ số lượng lớn tài sản, thường được minh họa bằng emoji này.
| Tên Unicode | Spouting Whale |
| Tên Apple | Spouting Whale |
| Còn Gọi Là | Cute Whale |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F433 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128051 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f433 |
| Nhóm | 🐥 Động Vật & Thiên Nhiên |
| Nhóm Phụ | 🐬 Động vật biển |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Spouting Whale |
| Tên Apple | Spouting Whale |
| Còn Gọi Là | Cute Whale |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F433 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128051 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f433 |
| Nhóm | 🐥 Động Vật & Thiên Nhiên |
| Nhóm Phụ | 🐬 Động vật biển |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |