Đam Mê Rực Rỡ! Thể hiện sự nồng nhiệt của bạn với emoji Lửa, biểu tượng của sức nóng và nhiệt tình.
Một mô tả về ngọn lửa, đại diện cho lửa. Emoji Lửa thường được sử dụng để biểu hiện sức nóng, đam mê hoặc điều gì đó ấn tượng. Nếu ai đó gửi cho bạn một emoji 🔥, có thể họ đang cảm thấy đam mê, nói về điều gì đó nóng bỏng hoặc miêu tả điều gì đó ấn tượng hoặc thời thượng.
The 🔥 Fire emoji represents or means intense heat, energy, and enthusiasm. It is commonly used to express excitement or to indicate that something is 'hot' or 'on fire.'
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 🔥 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 🔥 lửa được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 🔥 lửa thuộc danh mục Du Lịch & Địa Điểm, cụ thể là trong danh mục phụ Bầu trời & Thời tiết.
One of the original emoji set from Japan. It evolved from Japanese mobile carriers' pictographs in the late 1990s. The fire emoji became hugely popular in social media to mean "hot," "exciting," or "amazing" - far beyond its literal meaning.
Apple's fire has a more orange-yellow gradient, while Google's is more red-orange. Samsung's version has been redesigned multiple times, currently showing a more stylized flame. The exact shape and color intensity varies significantly.
Beyond its literal meaning, fire has become digital slang meaning "hot," "cool," or "awesome." In social media, it often accompanies compliments about appearance or achievements. The phrase "that's fire" originated in hip-hop culture.
While many think this emoji only means literal fire or danger, it's most commonly used as slang for "cool," "hot," or "amazing." When someone comments "🔥" on a photo, they're complimenting, not warning about fire.
| Tên Unicode | Fire |
| Tên Apple | Fire |
| Còn Gọi Là | Flame, Hot, Lit, Snapstreak |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F525 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128293 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f525 |
| Nhóm | 🌉 Du Lịch & Địa Điểm |
| Nhóm Phụ | ☀️ Bầu trời & Thời tiết |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Tên Unicode | Fire |
| Tên Apple | Fire |
| Còn Gọi Là | Flame, Hot, Lit, Snapstreak |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F525 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128293 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f525 |
| Nhóm | 🌉 Du Lịch & Địa Điểm |
| Nhóm Phụ | ☀️ Bầu trời & Thời tiết |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |