Cơn Giận Sôi Sục! Thể hiện sự tức giận của bạn với biểu tượng Mặt Phun Hơi Từ Mũi, biểu tượng của sự bực bội và quyết tâm.
Gương mặt với đôi mắt nhắm, miệng cau có và hơi phun từ mũi, biểu thị cảm giác tức giận hoặc quyết tâm. Biểu tượng mặt phun hơi từ mũi thường được dùng để biểu đạt cảm giác bực bội, tức giận hoặc quyết tâm mạnh mẽ. Nếu ai đó gửi cho bạn biểu tượng 😤, có thể họ đang cảm thấy rất tức giận, bực bội hoặc đang quyết tâm vượt qua điều gì đó với sự quyết tâm mạnh mẽ.
Emoji 😤 Mặt Phả Khói đại diện hoặc có nghĩa là trạng thái khó chịu, thất vọng hoặc hơi tức giận, thường theo cách kịch tính hoặc phóng đại hơn là một cảm xúc nghiêm trọng.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 😤 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 😤 mặt phun hơi từ mũi được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 😤 mặt phun hơi từ mũi thuộc danh mục Mặt Cười & Cảm Xúc, cụ thể là trong danh mục phụ Mặt Tiêu Cực.
Hơi nước bốc ra từ 😤 tượng trưng cho hơi thở “phì phò” của sự chiến thắng, thất vọng hoặc quyết tâm – giống như một con bò tót giận dữ hoặc ai đó thở phì phò vì khó chịu. Trong văn hóa Nhật Bản, biểu cảm này thể hiện khuôn mặt phồng lên vì tự hào. Nó có thể mang ý nghĩa thành tựu, thất vọng, hoặc sự tức giận đầy quyết tâm tùy thuộc vào ngữ cảnh.
| Tên Unicode | Face with Look of Triumph |
| Tên Apple | Face with Steam From Nose |
| Còn Gọi Là | Airing of Grievances, Frustrated, Mad Face, Steaming |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F624 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128548 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f624 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😠 Mặt Tiêu Cực |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Face with Look of Triumph |
| Tên Apple | Face with Steam From Nose |
| Còn Gọi Là | Airing of Grievances, Frustrated, Mad Face, Steaming |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F624 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128548 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f624 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😠 Mặt Tiêu Cực |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |