Bình Thản và Không Ảnh Hưởng! Thể hiện sự trung lập với emoji Mặt Trung Tính, biểu tượng đơn giản của sự thiếu cảm xúc.
Một khuôn mặt với miệng thẳng và mắt trung tính, truyền tải sự không có cảm xúc hoặc cái biểu cảm nào cả. Emoji Mặt Trung Tính thường được sử dụng để thể hiện sự thờ ơ, buồn chán hoặc phản ứng trung lập với điều gì đó. Nó cũng có thể được sử dụng để cho thấy ai đó không ấn tượng. Nếu ai đó gửi cho bạn emoji 😐, có thể họ đang cảm thấy thờ ơ, không quan tâm hoặc đang đưa ra một phản ứng không có ý nghĩa gì.
The 😐 Neutral Face emoji represents a neutral, unemotional facial expression, conveying indifference or a deadpan reaction.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 😐 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 😐 mặt trung tính được giới thiệu trong Emoji E0.7 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 😐 mặt trung tính thuộc danh mục Mặt Cười & Cảm Xúc, cụ thể là trong danh mục phụ Mặt Trung Lập & Hoài Nghi.
😐 often conveys more than neutrality - it suggests boredom, disappointment, or unimpressed reactions. In digital communication, a truly neutral response would typically include no emoji at all. Sending 😐 often signals passive displeasure or "meh" feelings.
😑 has a straight mouth AND closed/narrow eyes suggesting frustration, exasperation, or being "done" with a situation. 😐 (neutral face) has open eyes and merely shows lack of expression. 😑 is more emotionally loaded - it's the "I can't even" face.
| Tên Unicode | Neutral Face |
| Tên Apple | Neutral Face |
| Còn Gọi Là | Face With Straight Mouth, Straight Faced |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F610 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128528 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f610 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😐 Mặt Trung Lập & Hoài Nghi |
| Đề Xuất | L2/11-052 |
| Tên Unicode | Neutral Face |
| Tên Apple | Neutral Face |
| Còn Gọi Là | Face With Straight Mouth, Straight Faced |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F610 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128528 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f610 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😐 Mặt Trung Lập & Hoài Nghi |
| Đề Xuất | L2/11-052 |