Sự Ngượng Ngịu Đỏ Mặt! Thể hiện sự ngượng ngùng của bạn với biểu tượng Mặt Đỏ, một biểu tượng sống động của sự xấu hổ và ngạc nhiên.
Một khuôn mặt với đôi mắt mở to và má ửng đỏ, thể hiện cảm giác ngượng ngùng hoặc ngạc nhiên. Biểu tượng Mặt Đỏ thường được dùng để biểu thị cảm giác xấu hổ, ngạc nhiên hoặc bị bắt gặp bất ngờ. Nếu ai đó gửi cho bạn biểu tượng 😳, có thể họ đang cảm thấy rất ngượng, bối rối hoặc ngạc nhiên vì điều gì đó.
The 😳 Flushed Face emoji represents a feeling of embarrassment, shyness, or being caught off guard. It can signal a mild sense of flirtation or awkwardness in a social situation.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 😳 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 😳 mặt đỏ được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 😳 mặt đỏ thuộc danh mục Mặt Cười & Cảm Xúc, cụ thể là trong danh mục phụ Biểu Cảm Lo Lắng.
😳 with its wide eyes and red cheeks conveys embarrassment, shyness, or being caught off guard. The blush indicates flustered feelings - unexpected compliments, awkward moments, or being put on the spot. It can also suggest romantic shyness or being flattered.
Shows a mind being blown away in surprise or amazement. The flushed face combined with the puff of air represents being so shocked that your thoughts literally leave your head.
The "wait a minute" or "hold up" moment when something surprising needs immediate attention. Finger raised in pause while face shows sudden realization or concern.
The dramatic glasses removal when you cannot believe what you just witnessed. Going from cool and collected to genuinely shocked in one smooth motion of disbelief.
| Tên Unicode | Flushed Face |
| Tên Apple | Face with Wide Open Eyes |
| Còn Gọi Là | Blushing Face, Embarrassed, :$, Shame |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F633 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128563 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f633 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😟 Biểu Cảm Lo Lắng |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Flushed Face |
| Tên Apple | Face with Wide Open Eyes |
| Còn Gọi Là | Blushing Face, Embarrassed, :$, Shame |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F633 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128563 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f633 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😟 Biểu Cảm Lo Lắng |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |