Nỗi đau sâu sắc! Ghi lại sự đau khổ của bạn với biểu tượng cảm xúc Khuôn mặt đau khổ, một biểu hiện rõ ràng của nỗi lo lắng và căng thẳng.
Một khuôn mặt với đôi mắt mở to và miệng hơi xuống, thể hiện cảm giác đau đớn sâu sắc hoặc đau khổ. Biểu tượng cảm xúc Khuôn mặt đau khổ thường được sử dụng để biểu thị cảm giác lo lắng nghiêm trọng, căng thẳng hoặc đau đớn tâm hồn. Nếu ai đó gửi cho bạn biểu tượng cảm xúc 😧, có lẽ họ đang cảm thấy rất đau khổ, lo lắng hoặc gặp khó khăn trong tâm trạng.
The 😧 Anguished Face emoji represents a feeling of intense anguish, distress, or worry. It signifies a dramatic, over-the-top reaction to a situation that is causing significant emotional turmoil.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 😧 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 😧 khuôn mặt đau khổ được giới thiệu trong Emoji E1.0 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 😧 khuôn mặt đau khổ thuộc danh mục Mặt Cười & Cảm Xúc, cụ thể là trong danh mục phụ Biểu Cảm Lo Lắng.
😦 shows dismayed surprise or disappointment with an open mouth and sad eyebrows. 😧 (anguished face) is more severe distress. 😦 is "oh no, that's disappointing" while 😧 is "this is terrible." Use 😦 for moderate negative surprises.
😧 conveys significant distress - more than 😦 (frowning with open mouth) but less than 😱 (face screaming). It shows being genuinely upset or in anguish about something. The furrowed brow and open mouth combination indicates real emotional pain or deep concern.
| Tên Unicode | Anguished Face |
| Tên Apple | Anguished Face |
| Còn Gọi Là | Pained Face |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F627 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128551 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f627 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😟 Biểu Cảm Lo Lắng |
| Đề Xuất | L2/10-142 |
| Phiên Bản Unicode | 6.1 | 2012 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Anguished Face |
| Tên Apple | Anguished Face |
| Còn Gọi Là | Pained Face |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F627 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128551 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f627 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😟 Biểu Cảm Lo Lắng |
| Đề Xuất | L2/10-142 |
| Phiên Bản Unicode | 6.1 | 2012 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |