Con Gấu Ôm Áp! Biểu hiện tình cảm của bạn với emoji Gấu, một biểu tượng của động vật thân thiện và mạnh mẽ.
Biểu tượng này cho thấy một con gấu toàn thân, thường đứng hoặc đi bộ. Emoji Gấu thường được dùng để biểu thị sức mạnh, thân thiện và sự yêu mến. Nó cũng có thể được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến động vật, thiên nhiên, hoặc một người nào đó đang thể hiện đặc điểm mạnh mẽ. Nếu ai đó gửi cho bạn một emoji 🐻, nó có thể có nghĩa là họ đang nói về sức mạnh, thân thiện hoặc nhắc đến một con vật mạnh mẽ.
Biểu tượng 🐻 Mặt gấu đại diện cho một loài động vật thân thiện và mạnh mẽ. Nó thường được sử dụng để truyền tải cảm giác dễ thương hoặc sức mạnh, và trong một số ngữ cảnh, nó có thể báo hiệu 'gấu' trong văn hóa đồng tính, ám chỉ những người đàn ông to lớn, nhiều lông hơn.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 🐻 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 🐻 mặt gấu được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 🐻 mặt gấu thuộc danh mục Động Vật & Thiên Nhiên, cụ thể là trong danh mục phụ Động vật có vú.
Trong văn hóa đồng tính nam, "bear" (gấu) dùng để chỉ những người đàn ông có thân hình to lớn, thường là có nhiều lông. Biểu tượng cảm xúc gấu đôi khi được sử dụng trong ngữ cảnh này, mặc dù chủ yếu nó vẫn đại diện cho loài vật này trong cách dùng thông thường.
Năng lượng của chú gấu cười – kết hợp sự dễ thương trong sáng với sự hài hước. Dùng cho những khoảnh khắc hài hước đáng yêu hoặc khi điều gì đó làm bạn cười một cách ấm áp, dễ chịu.
| Tên Unicode | Bear Face |
| Tên Apple | Bear Face |
| Còn Gọi Là | Teddy Bear |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F43B |
| Số Thập Phân Unicode | U+128059 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f43b |
| Nhóm | 🐥 Động Vật & Thiên Nhiên |
| Nhóm Phụ | 🦁 Động vật có vú |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Bear Face |
| Tên Apple | Bear Face |
| Còn Gọi Là | Teddy Bear |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F43B |
| Số Thập Phân Unicode | U+128059 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f43b |
| Nhóm | 🐥 Động Vật & Thiên Nhiên |
| Nhóm Phụ | 🦁 Động vật có vú |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |