Nụ Cười Ma Quái! Chia sẻ sự tinh nghịch của bạn với biểu tượng Mặt Cười Với Sừng, biểu tượng của sự nghịch ngợm.
Gương mặt với nụ cười rộng và đôi sừng quỷ, biểu thị sự tinh nghịch hoặc ác ý. Biểu tượng mặt cười với sừng thường được dùng để biểu đạt sự nghịch ngợm, nghịch phá hoặc thái độ ma quái. Nếu ai đó gửi cho bạn biểu tượng 😈, có thể họ đang cảm thấy nghịch ngợm, muốn chơi khăm hoặc đang ám chỉ điều gì đó không ngoan ngoãn theo cách tinh nghịch.
Emoji 😈 Mặt Cười Có Sừng đại diện hoặc có nghĩa là một tâm trạng hoặc thái độ vui tươi, tinh nghịch và hơi quỷ quyệt. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự tán tỉnh hoặc ý định gợi ý.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 😈 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 😈 mặt cười với sừng được giới thiệu trong Emoji E1.0 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 😈 mặt cười với sừng thuộc danh mục Mặt Cười & Cảm Xúc, cụ thể là trong danh mục phụ Mặt Tiêu Cực.
😈 đại diện cho sự tinh nghịch hoặc tính cách quỷ quái một cách vui vẻ. Không giống như 👿 (mặt giận dữ có sừng), nụ cười cho thấy sự vui đùa hơn là ác ý. Nó được dùng cho những trò đùa vô hại, những suy nghĩ tinh quái hoặc hành động "hư" một cách đáng yêu. Hãy nghĩ đến một tiểu quỷ hơn là một ác quỷ - tinh nghịch chứ không độc ác.
👿 thể hiện sự tức giận hoặc ác ý thực sự (mặt cau có), trong khi 😈 (mặt cười có sừng) thể hiện sự tinh nghịch một cách vui vẻ. Cả hai đều có màu tím và sừng, nhưng biểu cảm thay đổi hoàn toàn ý nghĩa. Dùng 😈 cho những trò đùa và trêu chọc; dùng 👿 cho sự tức giận, đe dọa hoặc ý đồ xấu thực sự.
| Tên Unicode | Smiling Face with Horns |
| Tên Apple | Smiling Face with Horns |
| Còn Gọi Là | Devil, Devil Horns, Happy Devil, Purple Devil, Red Devil |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F608 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128520 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f608 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😠 Mặt Tiêu Cực |
| Đề Xuất | L2/09-114 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Smiling Face with Horns |
| Tên Apple | Smiling Face with Horns |
| Còn Gọi Là | Devil, Devil Horns, Happy Devil, Purple Devil, Red Devil |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F608 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128520 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f608 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😠 Mặt Tiêu Cực |
| Đề Xuất | L2/09-114 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |