Khẩn Cấp Biểu tượng đại diện cho tình trạng khẩn cấp.
Emoji Nút SOS có các chữ cái SOS màu trắng đậm bên trong một hình vuông màu đỏ. Biểu tượng này đại diện cho tình trạng khẩn cấp hoặc kêu gọi trợ giúp. Thiết kế rõ ràng của nó giúp dễ dàng nhận biết. Nếu ai đó gửi cho bạn emoji 🆘, có nghĩa là họ đang chỉ ra một tình huống khẩn cấp hoặc cần sự trợ giúp.
Emoji 🆘 Nút SOS đại diện cho một lời kêu cứu khẩn thiết hoặc một trạng thái đau khổ tinh thần tột độ. Nó báo hiệu rằng người dùng đang bị choáng ngợp và trong một tình huống tồi tệ đòi hỏi sự trợ giúp khẩn cấp.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 🆘 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 🆘 nút sos được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 🆘 nút sos thuộc danh mục Biểu Tượng, cụ thể là trong danh mục phụ Ký hiệu chữ và số.
Trái với suy nghĩ của nhiều người, SOS không có nghĩa là “Save Our Souls” (Cứu lấy linh hồn chúng tôi) hay “Save Our Ship” (Cứu lấy con tàu của chúng tôi). 🆘 được chọn vào năm 1905 đơn giản vì mã Morse của nó (···---···) dễ truyền và nhận biết. Các chữ cái này được gán ý nghĩa sau này.
Việc sử dụng 🆘 một cách thông thường cho những vấn đề nhỏ (như "SOS cần cà phê") là phổ biến nhưng có thể làm giảm ý nghĩa khẩn cấp của nó. Trong các ngữ cảnh nghiêm trọng, SOS chỉ ra các tình huống đe dọa tính mạng. Hầu hết mọi người hiểu ngữ cảnh, nhưng trong các ứng dụng quan trọng về an toàn, SOS nên giữ nguyên ý nghĩa khẩn cấp của nó.
| Tên Unicode | Squared SOS |
| Tên Apple | SOS Sign |
| Còn Gọi Là | Distress Signal, Emergency, SOS |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F198 |
| Số Thập Phân Unicode | U+127384 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f198 |
| Nhóm | ㊗️ Biểu Tượng |
| Nhóm Phụ | 🔠 Ký hiệu chữ và số |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Squared SOS |
| Tên Apple | SOS Sign |
| Còn Gọi Là | Distress Signal, Emergency, SOS |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F198 |
| Số Thập Phân Unicode | U+127384 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f198 |
| Nhóm | ㊗️ Biểu Tượng |
| Nhóm Phụ | 🔠 Ký hiệu chữ và số |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |