Niềm Hạnh Phúc của Mèo! Chia sẻ niềm vui của bạn với biểu tượng Mặt Mèo Cười Toét Với Mắt Cười, một biểu tượng của sự vui vẻ của mèo.
Một khuôn mặt mèo với nụ cười rạng rỡ và mắt cười, truyền tải cảm giác hạnh phúc và nghịch ngợm. Biểu tượng Mặt Mèo Cười Toét Với Mắt Cười thường được sử dụng để biểu đạt niềm vui, sự phấn khích, hoặc nghịch ngợm, đặc biệt trong ngữ cảnh liên quan đến mèo. Nếu ai đó gửi cho bạn một biểu tượng 😸, có thể họ đang cảm thấy rất vui, nghịch ngợm, hoặc đang thể hiện tình cảm của họ đối với mèo.
The 😸 Grinning Cat Face With Smiling Eyes emoji represents a happy, playful cat expression, suggesting a goofy or mischievous mood from the sender.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 😸 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 😸 mặt mèo cười toét với mắt cười được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 😸 mặt mèo cười toét với mắt cười thuộc danh mục Mặt Cười & Cảm Xúc, cụ thể là trong danh mục phụ Mặt Mèo.
| Tên Unicode | Grinning Cat Face with Smiling Eyes |
| Tên Apple | Grinning Cat Face |
| Còn Gọi Là | Grinning Cat, Happy Cat |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F638 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128568 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f638 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😺 Mặt Mèo |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Grinning Cat Face with Smiling Eyes |
| Tên Apple | Grinning Cat Face |
| Còn Gọi Là | Grinning Cat, Happy Cat |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F638 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128568 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f638 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😺 Mặt Mèo |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |