Nhấn Để Sao Chép
Hạnh Phúc và Hài Lòng! Cảm nhận sự hài lòng với biểu tượng cảm xúc Mặt Cười Toe Toét Với Đôi Mắt Cười, một nụ cười nhẹ nhàng đầy ấm áp.
Một khuôn mặt với nụ cười rộng và đôi mắt cười, tỏa ra cảm giác hạnh phúc và thỏa mãn. Biểu tượng cảm xúc Mặt Cười Toe Toét Với Đôi Mắt Cười thường được dùng để truyền đạt niềm vui, sự hài lòng và cái nhìn tích cực. Nó cũng có thể được sử dụng để thể hiện sự thích thú hay vui sướng. Nếu ai đó gửi cho bạn biểu tượng 😄, có thể nghĩa là họ đang cảm thấy hạnh phúc, bị ấn tượng bởi điều gì đó hoặc chỉ đơn giản là muốn chia sẻ nụ cười với bạn.
The 😄 Grinning Face With Smiling Eyes emoji represents a feeling of genuine, relaxed happiness and contentment. It conveys a warm, genuine smile rather than a forced or exaggerated expression.
Chỉ cần nhấp vào biểu tượng 😄 ở trên để sao chép ngay vào clipboard. Sau đó bạn có thể dán nó ở bất kỳ đâu - trong tin nhắn, mạng xã hội, tài liệu, hoặc bất kỳ ứng dụng nào hỗ trợ biểu tượng cảm xúc.
Biểu tượng cảm xúc 😄 mặt cười toe toét với đôi mắt cười được giới thiệu trong Emoji E0.6 và hiện đã được hỗ trợ trên tất cả các nền tảng chính bao gồm iOS, Android, Windows và macOS.
Biểu tượng cảm xúc 😄 mặt cười toe toét với đôi mắt cười thuộc danh mục Mặt Cười & Cảm Xúc, cụ thể là trong danh mục phụ Mặt Cười.
Big brain energy with a happy face. Used when someone has a clever idea or you want to indicate smart thinking with positive vibes.
Simple positivity combo of a smile and thumbs up. Universal approval, agreement, or encouragement expressed in the most straightforward cheerful way.
| Tên Unicode | Smiling Face with Open Mouth and Smiling Eyes |
| Tên Apple | Grinning Face with Smiling Eyes |
| Còn Gọi Là | Grinning Face, Happy Face, Smiley Face |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F604 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128516 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f604 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😃 Mặt Cười |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |
| Tên Unicode | Smiling Face with Open Mouth and Smiling Eyes |
| Tên Apple | Grinning Face with Smiling Eyes |
| Còn Gọi Là | Grinning Face, Happy Face, Smiley Face |
| Số Thập Lục Phân Unicode | U+1F604 |
| Số Thập Phân Unicode | U+128516 |
| Chuỗi Ký Tự Thoát | \u1f604 |
| Nhóm | 😍 Mặt Cười & Cảm Xúc |
| Nhóm Phụ | 😃 Mặt Cười |
| Đề Xuất | L2/09-026, L2/07-257 |
| Phiên Bản Unicode | 6.0 | 2010 |
| Phiên Bản Emoji | 1.0 | 2015 |